Áo thun có cổ
SKU: PL101877-SMô tả
Thiết kế polo phom slimfit tinh gọn, tôn dáng và dễ ứng dụng trong nhiều hoàn cảnh. Chất liệu cotton phối polyester giúp áo mềm mại, thoáng khí nhưng vẫn giữ form tốt, hạn chế co rút và nhăn sau nhiều lần mặc.
* Cotton 63% - Polyester 37%
Sản xuất tại Trung Quốc.
Bảng thông số/ Size chart
| Khu Vực/ Size | S | M | L | XL | XXL |
| A - Vai | 41 | 42 | 43 | 44 | 45 |
| B - Dài | 67 | 68 | 69 | 70 | 71 |
| C - Ngực | 50 | 52 | 54 | 56 | 58 |
| D - Dài Tay | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| E - Cửa Tay | 15 | 15.5 | 16 | 16.5 | 17 |
Gợi ý chọn cỡ/ Size guide
| Size | Chiều Cao/ Height (M) | Cân Nặng/ Weight (Kg) |
| S | 1m60 - 1m65 | 55kg - 60kg |
| M | 1m65 - 1m70 | 61kg - 66kg |
| L | 1m70 - 1m75 | 67kg - 72kg |
| XL | 1m75 - 1m80 | 73kg - 78kg |
Chăm sóc
Chăm sóc quần áo đúng cách là quy trình quan trọng để duy trì độ bền và thẩm mỹ của trang phục. Hãy giặt quần áo theo hướng dẫn trên nhãn mác, phân loại theo màu sắc và loại vải trước khi giặt. Sử dụng nhiệt độ nước và lượng bột giặt phù hợp, đồng thời tránh sấy khô quá mức để giữ cho vải luôn mềm mại và không bị co rút. Cuối cùng, bảo quản quần áo ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và ẩm ướt.
Không sấy nóng/ Do not tumble dry | |
Giặt máy ở nhiệt độ tối đa 30ºC, vắt ở tốc độ thấp/ Machine wash at or below 30°C, gentle spin | |
Không sử dụng nước tẩy, thuốc tẩy/ Do not bleach | |
Ủi ở nhiệt độ tối đa 110ºC/ Iron at a maximum temperature of 110°C | |
Giặt khô với tetrachloroethylene/ Dry clean only with tetrachloroethylene |